Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

CLOZ Eldridge BBB-B CLO ETF

26.27 0.03 (+0.11%)

Báo giá tính đến Oct 09, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước26.24 Biên độ trong ngày26.22 – 26.30
Biên độ 52 Tuần25.23 – 26.81 Khối lượng giao dịch342.58K
Khối lượng TB399.63K AUM$782.4M (Oct 12, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.50% Yield (TTM)7.04%
NAV26.17 Chênh lệch giá/NAV+0.38% tham chiếu
Ngày thành lậpJan 24, 2023 Danh mục nắm giữ—
Nhà phát hànhEldridge Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcBonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP81752T528 ISINUS81752T5285
Quản lýĐược quản lý chủ động (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

This actively managed exchange-traded fund (ETF) aims to achieve its investment goal by primarily allocating its capital. Under typical circumstances, it commits a minimum of 80% of its net assets—including any funds borrowed for investment purposes—to collateralized loan obligations (CLOs). Upon acquisition, these CLOs are required to possess a credit rating between BBB+ and B-, or an equivalent assessment from a nationally recognized statistical rating organization (NRSRO). Importantly, the fund is structured as non-diversified.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 12, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +0.61% -0.19% +1.90% -0.79% -1.57% +0.08% — — +1.18%
Tổng lợi nhuận +0.61% +0.34% +4.16% +3.34% +4.45% +8.24% — — +9.37%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.50% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$50.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 204 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Cash & Other — 4.31% 33.71M $33.7M
2 Madison Park Funding LXXV Ltd 6.4495% 01/17/2039 — 1.29% 10.00M $10.1M
3 Benefit Street Partners CLO XXXIV Ltd 6.3687%… — 1.28% 10.00M $10.1M
4 AGL Core CLO 2 Ltd 6.7792% 07/20/2039 — 1.28% 10.00M $10.0M
5 RR 7 Ltd 6.3782% 10/15/2039 — 1.21% 9.45M $9.5M
6 Bain Capital Credit CLO 2025-3 Ltd 6.6022%… — 1.12% 8.70M $8.8M
7 Ares XXXIX CLO Ltd 6.5529% 07/15/2039 — 1.03% 8.00M $8.0M
8 Madison Park Funding LXXIV Ltd 6.4032%… — 0.96% 7.50M $7.5M
9 Bain Capital Credit CLO 2024-2 Ltd 6.5155%… — 0.96% 7.50M $7.5M
10 CIFC Funding 2022-I Ltd 6.3429% 07/17/2041 — 0.96% 7.50M $7.5M
11 Barings CLO Ltd 2019-II 6.6529% 01/15/2038 — 0.96% 7.50M $7.5M
12 CARLYLE US CLO 2017-3 Ltd 11.2337% 10/21/2037 — 0.94% 7.33M $7.3M
13 Ares XLI Clo Ltd 6.4147% 04/15/2039 — 0.91% 7.10M $7.2M
14 Magnetite XXXVI Ltd 6.6102% 07/25/2038 — 0.90% 7.00M $7.1M
15 CIFC Funding 2019-V Ltd 6.4529% 10/15/2038 — 0.90% 7.00M $7.0M
16 Regatta XXV Funding Ltd 6.7029% 07/15/2038 — 0.90% 7.00M $7.0M
17 KKR Clo 37 Ltd 6.6792% 04/20/2038 — 0.87% 7.00M $6.8M
18 CIFC Funding 2014-II-R Ltd 11.0151% 10/24/2037 — 0.87% 7.00M $6.8M
19 Regatta XXIV Funding Ltd 6.5292% 01/20/2038 — 0.81% 6.30M $6.3M
20 Palmer Square CLO 2023-4 Ltd 6.6792% 10/20/2037 — 0.79% 6.20M $6.2M
21 Palmer Square CLO 2021-4 Ltd 6.6029% 07/15/2038 — 0.77% 6.00M $6.0M
22 Ballyrock CLO 22 Ltd 6.3754% 07/15/2039 — 0.77% 6.00M $6.0M
23 Rad CLO 19 Ltd 7.0792% 03/20/2038 — 0.77% 6.00M $6.0M
24 Sixth Street CLO XX Ltd 6.6995% 07/17/2038 — 0.77% 6.00M $6.0M
25 Carlyle US CLO 2021-10 LTD 6.5792% 01/20/2038 — 0.77% 6.00M $6.0M
Hiển thị tất cả 204 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiền mặt & khác 100.00%

Phân phối

Yield (TTM)7.04% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.8498
Tần suấtMonthly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtOct 02, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.1517 (Oct 08, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-13.45% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Oct 02, 2026Oct 02, 2026 Oct 08, 2026$0.1517
Sep 02, 2026Sep 02, 2026 Sep 08, 2026$0.1482
Aug 04, 2026Aug 04, 2026 Aug 10, 2026$0.1383
Jul 02, 2026Jul 02, 2026 Jul 08, 2026$0.1388
Jun 02, 2026Jun 02, 2026 Jun 08, 2026$0.1493
May 04, 2026May 04, 2026 May 08, 2026$0.1432
Apr 02, 2026Apr 02, 2026 Apr 08, 2026$0.1589
Mar 03, 2026Mar 03, 2026 Mar 09, 2026$0.1708
Feb 03, 2026Feb 03, 2026 Feb 09, 2026$0.1557
Dec 29, 2025Dec 29, 2025 Jan 02, 2026$0.1626
Dec 02, 2025Dec 02, 2025 Dec 08, 2025$0.1641
Nov 04, 2025Nov 04, 2025 Nov 10, 2025$0.1682

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm3.48% / 3.70% Sharpe 1Y / 3Y0.241 / 1.21
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-3.88% / -5.34% Sortino 1Y0.309
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.124 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.359
Độ lệch giảm 1 năm2.71% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.05% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 11, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay342.58K Khối lượng trung bình399.63K
AUM$782.4M Chênh lệch giá/NAV+0.38%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày -$70.2K -0.01% $782.0M → $781.9M
1 Tháng -$11.1M -1.41% $788.8M → $781.9M
1 Tuần -$6.8M -0.87% $786.1M → $781.9M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về CLOZ

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về CLOZ →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường