Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

CLIM Climate Global-Climate Resilient REIT Index ETF

26.57 -0.1558 (-0.58%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 19:51 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước26.73 Biên độ trong ngày26.57 – 26.65
Biên độ 52 Tuần23.30 – 27.79 Khối lượng giao dịch152
Khối lượng TB214 AUM$1.3M (Aug 26, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.90% Yield (TTM)1.16%
NAV26.26 Chênh lệch giá/NAV+1.20% tham chiếu
Ngày thành lậpMar 11, 2026 Danh mục nắm giữ
Nhà phát hànhClimate Global Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcClean Energy Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP30151E475 ISINUS30151E4750
Quản lýThụ động / theo dõi index (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

CLIM tracks an index of US REITs and related entities that demonstrate greater resilience to climate risks and extreme weather events. The index uses the Climate Robustness and Durability Score (CRDS), a quantitative metric utilizing insurance-grade catastrophe models and analytical standards. The methodology blends CRDS with market capitalization, balancing diversification and concentration. Scoring incorporates property-level hazard exposures, aggregates results at the portfolio level, and accounts for market capitalization. The universe includes all publicly listed US REITs, excluding mortgage REITs and ineligible sectors. Each REIT receives a score from hazard modeling, exposure analysis, and portfolio aggregation. A tunable climate threshold is applied to select investments. The fund targets 3080 constituents, weighting by a blend of CRDS and market capitalization. The index is rebalanced and reconstituted quarterly.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 26, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -3.36% +0.83% +8.83%
Tổng lợi nhuận -3.36% +1.98% +10.14%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.90% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$90.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 79 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 WELLTOWER INC WELL 4.59% 308 $73.1K
2 PUBLIC STORAGE PSA 3.69% 182 $58.7K
3 AMERICAN TOWER CORP AMT 3.16% 286 $50.3K
4 REALTY INCOME CORP O 3.06% 770 $48.6K
5 PROLOGIS INC PLD 3.03% 343 $48.3K
6 SIMON PROPERTY GROUP INC SPG 2.97% 215 $47.3K
7 VENTAS INC VTR 2.93% 503 $46.6K
8 IRON MOUNTAIN INC IRM 2.38% 308 $37.9K
9 EXTRA SPACE STORAGE INC EXR 2.31% 250 $36.8K
10 CROWN CASTLE INC CCI 2.07% 438 $33.0K
11 AMERICAN HEALTHCARE REIT INC AHR 1.91% 545 $30.4K
12 WP CAREY INC WPC 1.84% 407 $29.3K
13 SBA COMMUNICATIONS CORP SBAC 1.81% 160 $28.9K
14 OMEGA HEALTHCARE INVESTORS OHI 1.73% 590 $27.6K
15 MID-AMERICA APARTMENT COMM MAA 1.68% 202 $26.7K
16 HEALTHPEAK PROPERTIES INC DOC 1.64% 1.24K $26.2K
17 LAMAR ADVERTISING CO-A LAMR 1.63% 172 $26.0K
18 EASTGROUP PROPERTIES INC EGP 1.60% 127 $25.5K
19 AGREE REALTY CORP ADC 1.57% 336 $25.0K
20 NNN REIT INC NNN 1.57% 542 $25.0K
21 REGENCY CENTERS CORP REG 1.57% 326 $24.9K
22 FEDERAL REALTY INVS TRUST FRT 1.51% 205 $24.0K
23 ESSENTIAL PROPERTIES REALTY EPRT 1.45% 740 $23.1K
24 CARETRUST REIT INC CTRE 1.44% 577 $22.9K
25 STAG INDUSTRIAL INC STAG 1.44% 630 $22.9K
Hiển thị tất cả 79 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ địa lý

United States (developed) 99.73%
Other 0.27%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)1.16% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.3100
Tần suấtQuarterly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJun 26, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.2974 (Jun 30, 2026)
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jun 26, 2026Jun 26, 2026 Jun 30, 2026$0.2974
Mar 27, 2026Mar 27, 2026 Mar 31, 2026$0.0126

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Thống kê rủi ro cần ít nhất một năm lịch sử giá — hiện chưa có dữ liệu cho quỹ này.

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay152 Khối lượng trung bình214
AUM$1.3M Chênh lệch giá/NAV+1.20%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $1.3M → $1.3M
1 Tuần -$11.2K -0.87% $1.3M → $1.3M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về CLIM

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về CLIM →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường