Giới thiệu về ETF này
The primary objective of this fund is to deliver a substantial level of current income, with capital appreciation serving as a secondary goal. Its core strategy involves dedicating a minimum of 80% of its total assets to higher-yielding, typically lower-rated debt instruments. This encompasses bonds and other debt securities rated Ba1/BB+ or below, as well as unrated obligations deemed equivalent in quality by the fund's investment adviser, including corporate loans. Additionally, the fund may allocate a portion of its investments to securities linked to economies outside the U.S., including developing nations. It maintains flexibility to invest in debt securities of any maturity or duration.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | +0.68% | -0.39% | -0.78% | -0.08% | -0.31% | — | — | — | +0.56% |
| Tổng lợi nhuận | +1.20% | +0.96% | +1.69% | +2.80% | +5.23% | — | — | — | +6.69% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.39% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $39.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 21, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 358 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CAPITAL GROUP CENTRAL CASH FUN CAPITAL GROUP… | — | 4.11% | 0 | $5.3M |
| 2 | MEDLINE BORROWER/MEDL CO SR SECURED 144A 04/29… | — | 1.04% | 1.33M | $1.4M |
| 3 | CARNIVAL CORP LTD COMPANY GUAR 144A 05/29 5.125 | — | 0.95% | 1.24M | $1.2M |
| 4 | VENTURE GLOBAL LNG INC SR SECURED 144A 02/32… | — | 0.95% | 1.16M | $1.2M |
| 5 | ALBERTSONS COS/SAFEWAY COMPANY GUAR 144A 03/34… | — | 0.95% | 1.31M | $1.2M |
| 6 | ONEMAIN FINANCE CORP COMPANY GUAR 09/32 7.125 | — | 0.87% | 1.12M | $1.1M |
| 7 | PG+E CORP JR SUBORDINA 03/55 VAR | — | 0.85% | 1.09M | $1.1M |
| 8 | HOWARD HUGHES CORP COMPANY GUAR 144A 02/31 4.375 | — | 0.85% | 1.17M | $1.1M |
| 9 | LITHIA MOTORS INC SR UNSECURED 144A 06/29 3.875 | — | 0.82% | 1.11M | $1.1M |
| 10 | CCO HLDGS LLC/CAP CORP SR UNSECURED 144A 01/34… | — | 0.79% | 1.23M | $1.0M |
| 11 | PETROBRAS GLOBAL FINANCE COMPANY GUAR 09/30… | — | 0.77% | 1.01M | $1.0M |
| 12 | FAIR ISAAC CORP SR UNSECURED 144A 06/28 4 | — | 0.75% | 998.00K | $975.1K |
| 13 | POST HOLDINGS INC SR SECURED 144A 02/32 6.25 | — | 0.71% | 920.00K | $930.4K |
| 14 | PETROLEOS MEXICANOS COMPANY GUAR 01/31 5.95 | — | 0.69% | 905.00K | $893.6K |
| 15 | WESCO DISTRIBUTION INC COMPANY GUAR 144A 03/32… | — | 0.69% | 870.00K | $892.7K |
| 16 | WEATHERFORD INTERNATIONA COMPANY GUAR 144A… | — | 0.67% | 855.00K | $877.8K |
| 17 | YUM BRANDS INC SR UNSECURED 144A 01/30 4.75 | — | 0.67% | 890.00K | $874.2K |
| 18 | BIOMARIN PHARMACEUTICAL COMPANY GUAR 144A 02/34… | — | 0.66% | 875.00K | $858.8K |
| 19 | CARRIX INC SR SECURED 144A 08/33 6.125 | — | 0.66% | 855.00K | $855.3K |
| 20 | CACI INTERNATIONAL INC COMPANY GUAR 144A 06/33… | — | 0.64% | 825.00K | $839.0K |
| 21 | LEVI STRAUSS + CO SR UNSECURED 144A 03/31 3.5 | — | 0.64% | 900.00K | $832.1K |
| 22 | SM ENERGY CO COMPANY GUAR 144A 07/31 8.75 | — | 0.64% | 792.00K | $829.7K |
| 23 | GENTING NY LLC/GENNY CAP COMPANY GUAR 144A… | — | 0.64% | 808.00K | $827.5K |
| 24 | KENNEDY WILSON INC COMPANY GUAR 144A 06/33 7.25 | — | 0.63% | 810.00K | $825.2K |
| 25 | VENTURE GLOBAL PLAQUE SR SECURED 144A 01/36 6.75 | — | 0.63% | 777.00K | $821.9K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 5.46% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $1.3843 |
| Tần suất | Monthly | SEC yield | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Jul 31, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.1290 (Aug 03, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | — | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | Jul 31, 2026 | Aug 03, 2026 | $0.1290 |
| Jun 29, 2026 | Jun 29, 2026 | Jun 30, 2026 | $0.0920 |
| May 29, 2026 | May 29, 2026 | Jun 01, 2026 | $0.1220 |
| Apr 30, 2026 | Apr 30, 2026 | May 01, 2026 | $0.1000 |
| Mar 30, 2026 | Mar 30, 2026 | Mar 31, 2026 | $0.0820 |
| Feb 27, 2026 | Feb 27, 2026 | Mar 02, 2026 | $0.1020 |
| Jan 30, 2026 | Jan 30, 2026 | Feb 02, 2026 | $0.0980 |
| Dec 24, 2025 | Dec 24, 2025 | Dec 26, 2025 | $0.1600 |
| Nov 28, 2025 | Nov 28, 2025 | Dec 01, 2025 | $0.1130 |
| Oct 31, 2025 | Oct 31, 2025 | Nov 03, 2025 | $0.1490 |
| Sep 29, 2025 | Sep 29, 2025 | Sep 30, 2025 | $0.1201 |
| Aug 29, 2025 | Aug 29, 2025 | Sep 02, 2025 | $0.1172 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
| Biến động 1 năm / 3 năm | 3.31% / — | Sharpe 1Y / 3Y | 0.484 / — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm | -2.40% / — | Sortino 1Y | 0.754 |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.185 | Tương quan với S&P 500 (1 năm) | 0.694 |
| Độ lệch giảm 1 năm | 2.12% | Lãi suất phi rủi ro được sử dụng | 3.71% (3M T-bill, FRED) |
Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 29.60K | Khối lượng trung bình | 51.42K |
| AUM | $130.4M | Chênh lệch giá/NAV | +0.28% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $300.0K | +0.23% | $130.1M → $130.4M |
| 1 Tuần | $37.0K | +0.03% | $129.9M → $130.4M |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về CGHY
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
CGHY