Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

CARY Angel Oak Income ETF

20.18 -0.005 (-0.02%)

Báo giá tính đến Oct 09, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước20.18 Biên độ trong ngày20.15 – 20.23
Biên độ 52 Tuần20.07 – 21.55 Khối lượng giao dịch329.26K
Khối lượng TB435.75K AUM$1.44B (Oct 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí1.00% Yield (TTM)5.97%
NAV20.18 Chênh lệch giá/NAV-0.02% tham chiếu
Ngày thành lậpNov 07, 2022 Danh mục nắm giữ823
Nhà phát hànhAngel Oak Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mụcTreasury Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP03463K760 ISINUS03463K7607
Quản lýĐược quản lý chủ động (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

CARY provides broad exposure to USD-denominated debt securities of various credit quality and maturities. Investments include structured products, loans, corporate debt, US Treasury, and government agency securities. Structured products include CLOs and CDOs, which may comprise up to 25% of the portfolio. More than 25% are invested in mortgage-related instruments and up to 15% in illiquid investments. Issuers selected depend on the advisers view of best value relative to the market. Using fundamental research and analysis, the actively managed fund considers issuers believed as capable of improving their credit profile over time with attractive valuations. Among other criteria considered are maturity, yield and ratings, and price appreciation. Various factors evaluated include collateral quality, credit support, structure, and market conditions. The adviser also targets undervalued assets with relatively low volatility. The fund may also invest in mutual funds, ETFs, or BDCs.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -1.90% -2.79% -3.17% -3.12% -3.49% +0.30% — — +0.19%
Tổng lợi nhuận -1.90% -2.28% -1.37% -0.15% +1.31% +6.35% — — +6.21%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng1.00% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$100.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 798 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 US 5YR NOTE (CBT) Dec26 — 6.48% 983 $101.8M
2 Fannie Mae or Freddie Mac 6% 11/15/2041 — 4.31% 69.00M $67.8M
3 First American Government Obligations Fund… — 1.76% 27.66M $27.7M
4 Fannie Mae or Freddie Mac 6.5% 11/15/2041 — 1.60% 25.00M $25.2M
5 US 10YR NOTE (CBT)Dec26 — 1.59% 239 $25.0M
6 Fannie Mae Pool 5.5% 07/01/2056 — 1.41% 23.14M $22.2M
7 Freddie Mac Multifamily Structured Pass Through… — 0.96% 15.00M $15.0M
8 Freddie Mac Pool 5% 02/01/2056 — 0.90% 15.17M $14.1M
9 Freddie Mac Multifamily Structured Pass Through… — 0.77% 12.77M $12.0M
10 Freddie Mac Multifamily Structured Pass Through… — 0.76% 12.00M $12.0M
11 Freddie Mac Multifamily Structured Pass Through… — 0.64% 10.00M $10.0M
12 Freddie Mac Multifamily Structured Pass Through… — 0.64% 10.00M $10.0M
13 Unlock Hea Trust 2023-1 7% 10/25/2038 — 0.63% 10.00M $10.0M
14 PRET 2025-RPL2 Trust 4% 08/25/2064 — 0.56% 9.39M $8.8M
15 Fannie Mae Pool 2% 11/01/2053 — 0.56% 11.61M $8.7M
16 Fannie Mae Pool 3.5% 12/01/2053 — 0.52% 9.62M $8.2M
17 Freddie Mac Pool 5% 01/01/2055 — 0.51% 8.60M $8.0M
18 Freddie Mac Multifamily Structured Pass Through… — 0.46% 7.50M $7.2M
19 Vista Point Securitization Trust Series… — 0.45% 7.05M $7.1M
20 Deephaven Residential Mortgage Trust 2026-CES2… — 0.42% 6.73M $6.6M
21 Fannie Mae Pool 3% 09/01/2049 — 0.42% 7.97M $6.6M
22 Freddie Mac Multifamily Structured Pass Through… — 0.42% 6.63M $6.6M
23 Exeter Automobile Receivables Trust 2024-1… — 0.42% 6.40M $6.6M
24 Fannie Mae Pool 3.5% 09/01/2052 — 0.42% 7.70M $6.6M
25 GS Mortgage-Backed Securities Trust 2024-RPL2… — 0.41% 6.73M $6.4M
Hiển thị tất cả 798 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Vật liệu Cơ bản 100.00%

Phân bổ địa lý

Other 81.47%
United States (developed) 16.16%
Bermuda 0.86%
Canada (developed) 0.46%
Ireland (developed) 0.40%
Luxembourg (developed) 0.20%
Cayman Islands 0.13%
United Kingdom (developed) 0.11%
Switzerland (developed) 0.06%
Hong Kong (developed) 0.05%
Netherlands (developed) 0.05%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)5.97% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.2037
Tần suấtMonthly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtSep 30, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.1025 (Oct 01, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-8.90% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Sep 30, 2026Sep 30, 2026 Oct 01, 2026$0.1025
Aug 31, 2026Aug 31, 2026 Sep 01, 2026$0.0931
Jul 31, 2026Jul 31, 2026 Aug 03, 2026$0.1001
Jun 30, 2026Jun 30, 2026 Jul 01, 2026$0.1004
May 29, 2026May 29, 2026 Jun 01, 2026$0.0876
Apr 30, 2026Apr 30, 2026 May 01, 2026$0.0934
Mar 31, 2026Mar 31, 2026 Apr 01, 2026$0.1070
Feb 27, 2026Feb 27, 2026 Mar 02, 2026$0.0798
Jan 30, 2026Jan 30, 2026 Feb 02, 2026$0.0685
Dec 31, 2025Dec 31, 2025 Jan 02, 2026$0.1784
Nov 28, 2025Nov 28, 2025 Dec 01, 2025$0.0914
Oct 31, 2025Oct 31, 2025 Nov 03, 2025$0.1015

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm2.17% / 2.77% Sharpe 1Y / 3Y-1.23 / 0.797
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-3.23% / -3.23% Sortino 1Y-1.59
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.027 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.426
Độ lệch giảm 1 năm1.67% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.05% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 11, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay329.26K Khối lượng trung bình435.75K
AUM$1.44B Chênh lệch giá/NAV-0.02%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $2.4M +0.17% $1.44B → $1.44B
1 Tháng -$12.6M -0.85% $1.48B → $1.44B
1 Tuần -$2.5M -0.17% $1.44B → $1.44B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về CARY

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

A Sinking Ship or A Turnaround Bet ↗ I've talked about this before: there is a very specific hole in my portfolio. I focus on dividend stocks because I use them to create extra income… ETF Trends · Oct 11, 07:06 UTC iShares Core U.S. Aggregate Bond ETF $AGG Holdings Trimmed by Capital Advisors Wealth Management LLC ↗ Capital Advisors Wealth Management LLC lowered its position in shares of iShares Core U.S. Aggregate Bond ETF (NYSEARCA:AGG) by 91.4% in the third… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC SPDR Portfolio High Yield Bond ETF $SPHY Shares Sold by Balefire LLC ↗ Balefire LLC lowered its position in SPDR Portfolio High Yield Bond ETF (NYSEARCA:SPHY) by 72.5% in the third quarter, according to the company in… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC Avidian Wealth Enterprises LLC Makes New $687,000 Investment in iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF $ACWX ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC acquired a new stake in iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF (NASDAQ: ACWX) during the undefined quarter, according to the… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC SPDR S&P 400 Mid Cap Growth ETF $MDYG Shares Newly Acquired by Avidian Wealth Enterprises LLC ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC acquired a new stake in SPDR S&P 400 Mid Cap Growth ETF (NYSEARCA:MDYG) in the third quarter, according to the company… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC Avidian Wealth Enterprises LLC Sells 105,855 Shares of Avantis U.S. Equity ETF $AVUS ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC trimmed its position in Avantis U.S. Equity ETF (NYSEARCA:AVUS) by 95.8% during the undefined quarter, according to… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC
Tất cả tin tức về CARY →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường