Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

BSJW Invesco BulletShares 2032 High Yield Corporate Bond ETF

25.28 0.015 (+0.06%)

Báo giá tính đến Aug 27, 2026 16:34 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước25.27 Biên độ trong ngày25.25 – 25.28
Biên độ 52 Tuần24.78 – 26.04 Khối lượng giao dịch6.16K
Khối lượng TB12.57K AUM$50.4M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.42% Yield (TTM)6.64%
NAV25.22 Chênh lệch giá/NAV+0.24% tham chiếu
Ngày thành lậpJun 12, 2024 Danh mục nắm giữ192
Nhà phát hànhInvesco Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mụcHigh Yield Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP46139W775 ISINUS46139W7754
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The fund generally will invest at least 80% of its total assets in securities that comprise the underlying index. The underlying index seeks to measure the performance of a portfolio of U.S. dollar-denominated high yield corporate bonds with maturities or, in some cases, “effective maturities” in the year 2032. The fund is non-diversified.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +0.86% -0.26% -1.77% -2.07% -1.65% +0.17%
Tổng lợi nhuận +0.88% +0.88% +0.96% +1.65% +4.46% +6.84%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.42% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$42.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 195 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 1261229 BC Ltd 10.00% 04/15/2032 3.58% 1.76M $1.8M
2 Quikrete Holdings Inc 6.38% 03/01/2032 2.33% 1.16M $1.2M
3 Asurion LLC/ Asurion Co-Issuer Inc 8.00%… 1.92% 970.00K $971.4K
4 USD Pending Dividends 1.60% 0 $806.5K
5 CCO Holdings LLC / CCO Holdings Capital Corp… 1.40% 810.00K $709.4K
6 QXO Building Products Inc 6.75% 04/30/2032 1.34% 660.00K $675.7K
7 TransDigm Inc 6.63% 03/01/2032 1.31% 650.00K $664.3K
8 Discovery Global Holdings Inc 4.28% 03/15/2032 1.25% 700.00K $632.1K
9 IQVIA Inc 6.25% 06/01/2032 1.19% 590.00K $601.0K
10 PetSmart LLC / PetSmart Finance Corp 7.50%… 1.14% 570.00K $574.3K
11 HUB International Ltd 7.38% 01/31/2032 1.13% 555.00K $570.1K
12 Altice France SA 6.50% 04/15/2032 1.09% 563.51K $548.8K
13 NCL Corp Ltd 6.75% 02/01/2032 1.03% 530.00K $519.7K
14 Cloud Software Group LLC 8.25% 06/30/2032 1.02% 530.00K $514.6K
15 Ardonagh Group Finance Ltd 8.88% 02/15/2032 0.96% 480.00K $482.8K
16 Uniti Group LP / Uniti Group Finance 2019 Inc /… 0.95% 471.00K $481.9K
17 Shift4 Payments LLC / Shift4 Payments Finance… 0.94% 480.00K $475.4K
18 Univision Communications Inc 9.38% 08/01/2032 0.89% 440.00K $448.7K
19 Genmab A/S/Genmab Finance LLC 6.25% 12/15/2032 0.88% 440.00K $446.5K
20 MPT Operating Partnership LP / MPT Finance Corp… 0.88% 440.00K $444.8K
21 Altice France SA 6.88% 07/15/2032 0.87% 447.13K $437.8K
22 Tenet Healthcare Corp 5.50% 11/15/2032 0.86% 440.00K $435.5K
23 Caesars Entertainment Inc 6.50% 02/15/2032 0.84% 440.00K $424.9K
24 Directv Financing LLC / Directv Financing… 0.84% 410.00K $422.8K
25 Jane Street Group / JSG Finance Inc 6.13%… 0.83% 400.00K $418.0K
26 Cleveland-Cliffs Inc 7.00% 03/15/2032 0.83% 415.00K $417.6K
27 AMC Global Media Inc 10.50% 07/15/2032 0.81% 390.00K $409.3K
28 Hilton Domestic Operating Co Inc 3.63%… 0.79% 440.00K $399.7K
29 Clydesdale Acquisition Holdings Inc 6.75%… 0.78% 405.00K $394.3K
30 NGL Energy Operating LLC / NGL Energy Finance… 0.78% 375.00K $392.8K
31 VZ Secured Financing BV 5.00% 01/15/2032 0.77% 460.00K $391.6K
32 Wand NewCo 3 Inc 7.63% 01/30/2032 0.74% 367.00K $376.0K
33 Sirius XM Radio LLC 5.88% 04/15/2032 0.72% 370.00K $364.2K
34 Surgery Center Holdings Inc 7.25% 04/15/2032 0.71% 360.00K $360.2K
35 Clarios Global LP / Clarios US Finance Co 6.75%… 0.71% 350.00K $356.6K
36 Builders FirstSource Inc 4.25% 02/01/2032 0.69% 381.00K $350.8K
37 Albertsons Cos Inc / Safeway Inc / New… 0.67% 350.00K $336.2K
38 Invesco Government & Agency Portfolio AGPXX 0.66% 332.63K $332.6K
39 Gray Media Inc 9.63% 07/15/2032 0.65% 320.00K $329.4K
40 Crescent Energy Finance LLC 7.63% 04/01/2032 0.65% 320.00K $329.2K
41 Opal Bidco SAS 6.50% 03/31/2032 0.64% 320.00K $322.7K
42 ION Platform Finance US Inc 7.88% 09/30/2032 0.63% 410.00K $317.6K
43 Olympus Water US Holding Corp 6.75% 08/01/2032 0.63% 320.00K $316.2K
44 Goodyear Tire & Rubber Co/The 8.88% 07/15/2032 0.62% 310.00K $313.0K
45 CoreWeave Inc 9.63% 07/15/2032 0.62% 350.00K $312.6K
46 Howden UK Refinance PLC / Howden UK Refinance 2… 0.61% 335.00K $306.4K
47 Yum! Brands Inc 4.63% 01/31/2032 0.60% 320.00K $305.2K
48 Osaic Holdings Inc 6.75% 08/01/2032 0.60% 303.00K $304.1K
49 Celanese US Holdings LLC 7.38% 07/15/2032 0.60% 290.00K $303.9K
50 California Buyer Ltd / Atlantica Sustainable… 0.59% 305.00K $300.3K
51 Amentum Holdings Inc 7.25% 08/01/2032 0.59% 290.00K $300.0K
52 Crescent Energy Finance LLC 7.88% 04/15/2032 0.59% 290.00K $299.2K
53 Global Medical Response Inc 7.38% 10/01/2032 0.59% 290.00K $297.5K
54 DaVita Inc 6.88% 09/01/2032 0.59% 290.00K $297.4K
55 Garda World Security Corp 8.38% 11/15/2032 0.59% 290.00K $297.1K
56 RHP Hotel Properties LP / RHP Finance Corp… 0.58% 290.00K $295.1K
57 Alpha Generation LLC 6.75% 10/15/2032 0.58% 292.00K $294.8K
58 Six Flags Entertainment Corp/Canada's… 0.58% 290.00K $293.2K
59 Standard Building Solutions Inc 6.50% 08/15/2032 0.58% 290.00K $292.5K
60 Post Holdings Inc 6.25% 02/15/2032 0.58% 290.00K $292.4K
61 Performance Food Group Inc 6.13% 09/15/2032 0.58% 290.00K $292.0K
62 Watco Cos LLC / Watco Finance Corp 7.13%… 0.57% 280.00K $289.3K
63 Caesars Entertainment Inc 6.00% 10/15/2032 0.57% 322.00K $288.7K
64 Yum! Brands Inc 5.38% 04/01/2032 0.57% 290.00K $287.4K
65 CCO Holdings LLC / CCO Holdings Capital Corp… 0.56% 315.00K $281.2K
66 Matador Resources Co 6.50% 04/15/2032 0.53% 264.00K $267.1K
67 Hilton Grand Vacations Borrower LLC / Hilton… 0.53% 265.00K $267.0K
68 WESCO Distribution Inc 6.63% 03/15/2032 0.51% 250.00K $256.1K
69 Iliad Holding SAS 7.00% 04/15/2032 0.50% 250.00K $253.3K
70 Six Flags Entertainment Corp /Six Flags Theme… 0.50% 250.00K $252.8K
71 Radiology Partners Inc 8.50% 07/15/2032 0.50% 240.00K $251.7K
72 American Axle & Manufacturing Inc 6.38%… 0.49% 250.00K $249.2K
73 FTAI Aviation Investors LLC 7.00% 06/15/2032 0.49% 240.00K $246.7K
74 Efesto Bidco SpA Efesto US LLC 7.50% 02/15/2032 0.49% 240.00K $245.2K
75 OneMain Finance Corp 7.13% 09/15/2032 0.48% 240.00K $243.5K
76 PennyMac Financial Services Inc 6.88% 05/15/2032 0.48% 250.00K $241.2K
77 Service Corp International/US 5.75% 10/15/2032 0.47% 240.00K $240.0K
78 LifePoint Health Inc 10.00% 06/01/2032 0.46% 240.00K $234.6K
79 Bombardier Inc 7.00% 06/01/2032 0.46% 225.00K $233.2K
80 Sunoco LP 7.25% 05/01/2032 0.46% 225.00K $232.9K
81 SM Energy Co 7.00% 08/01/2032 0.45% 225.00K $229.7K
82 Nissan Motor Co Ltd 7.75% 07/17/2032 0.45% 220.00K $228.9K
83 SS&C Technologies Inc 6.50% 06/01/2032 0.45% 225.00K $227.9K
84 Terex Corp 6.25% 10/15/2032 0.45% 225.00K $227.6K
85 CoreLogic Inc 12.00% 02/01/2032 0.45% 240.00K $226.1K
86 Goat Holdco LLC 6.75% 02/01/2032 0.44% 220.00K $224.8K
87 Garda World Security Corp 8.25% 08/01/2032 0.44% 219.00K $224.6K
88 Encore Capital Group Inc 6.63% 06/01/2032 0.44% 220.00K $221.4K
89 MGM Resorts International 6.50% 04/15/2032 0.44% 220.00K $219.9K
90 Genesis Energy LP / Genesis Energy Finance Corp… 0.43% 210.00K $218.1K
91 Vmed O2 UK Financing I PLC 7.75% 04/15/2032 0.43% 255.00K $217.7K
92 Nabors Industries Inc 7.63% 11/15/2032 0.43% 210.00K $217.5K
93 Wayfair LLC 6.75% 11/15/2032 0.43% 210.00K $216.2K
94 Iron Mountain Information Management Services… 0.43% 225.00K $215.7K
95 Archrock Partners LP / Archrock Partners… 0.42% 210.00K $214.0K
96 WR Grace Holdings LLC 6.63% 08/15/2032 0.42% 220.00K $212.6K
97 Alliant Holdings Intermediate LLC / Alliant… 0.42% 210.00K $212.1K
98 Genesee & Wyoming Inc 6.25% 04/15/2032 0.42% 210.00K $211.8K
99 Builders FirstSource Inc 6.38% 06/15/2032 0.42% 210.00K $211.5K
100 Masterbrand Inc 7.00% 07/15/2032 0.42% 210.00K $211.2K
101 ZF North America Capital Inc 6.88% 04/23/2032 0.41% 210.00K $209.2K
102 Miter Brands Acquisition Holdco Inc / MIWD… 0.41% 210.00K $207.9K
103 United Rentals North America Inc 3.75%… 0.41% 225.00K $206.7K
104 LifePoint Health Inc 8.38% 02/15/2032 0.41% 202.00K $205.7K
105 Perrigo Finance Unlimited Co 6.13% 09/30/2032 0.41% 210.00K $205.1K
106 ADT Security Corp/The 4.88% 07/15/2032 0.40% 215.00K $203.3K
107 Molina Healthcare Inc 3.88% 05/15/2032 0.40% 225.00K $203.3K
108 Concentra Health Services Inc 6.88% 07/15/2032 0.40% 195.00K $201.6K
109 Lamb Weston Holdings Inc 4.38% 01/31/2032 0.38% 206.00K $193.8K
110 CNX Resources Corp 7.25% 03/01/2032 0.37% 181.00K $187.1K
111 Amneal Pharmaceuticals LLC 6.88% 08/01/2032 0.37% 180.00K $186.8K
112 USI Inc/NY 7.50% 01/15/2032 0.37% 183.00K $185.7K
113 Northriver Midstream Finance LP 6.75% 07/15/2032 0.36% 180.00K $183.3K
114 Stonex Escrow Issuer LLC 6.88% 07/15/2032 0.36% 180.00K $182.9K
115 Avis Budget Car Rental LLC / Avis Budget… 0.36% 180.00K $182.5K
116 Arcosa Inc 6.88% 08/15/2032 0.36% 175.00K $181.2K
117 Freedom Mortgage Holdings LLC 8.38% 04/01/2032 0.36% 180.00K $181.0K
118 Howard Midstream Energy Partners LLC 7.38%… 0.36% 175.00K $180.9K
119 Avianca Midco 2 PLC 10.25% 01/07/2032 0.36% 190.00K $180.7K
120 OneMain Finance Corp 6.75% 03/15/2032 0.36% 180.00K $180.6K
121 Resideo Funding II LLC 6.50% 07/15/2032 0.36% 180.00K $179.5K
122 Sally Holdings LLC / Sally Capital Inc 6.75%… 0.35% 175.00K $178.5K
123 Methanex US Operations Inc 6.25% 03/15/2032 0.35% 175.00K $178.1K
124 Vail Resorts Inc 6.50% 05/15/2032 0.35% 175.00K $177.7K
125 XPO Inc 7.13% 02/01/2032 0.35% 171.00K $177.0K
126 Ascent Resources Utica Holdings LLC / ARU… 0.35% 175.00K $176.9K
127 Murphy Oil Corp 6.00% 10/01/2032 0.34% 175.00K $174.3K
128 Midcontinent Communications 8.00% 08/15/2032 0.34% 195.00K $173.2K
129 Iron Mountain Inc 5.63% 07/15/2032 0.34% 175.00K $172.6K
130 First Eagle Holdings Inc 7.25% 08/15/2032 0.34% 170.00K $172.1K
131 Asbury Automotive Group Inc 5.00% 02/15/2032 0.34% 180.00K $171.7K
132 CrossCountry Intermediate HoldCo LLC 6.75%… 0.34% 180.00K $171.6K
133 Froneri Lux FinCo SARL 6.00% 08/01/2032 0.33% 170.00K $167.5K
134 Long Ridge Energy LLC 8.75% 02/15/2032 0.33% 160.00K $165.7K
135 Harvest Midstream I LP 7.50% 05/15/2032 0.31% 150.00K $155.6K
136 US Foods Inc 7.25% 01/15/2032 0.31% 150.00K $155.5K
137 Select Medical Corp 6.25% 12/01/2032 0.31% 160.00K $154.7K
138 Danaos Corp 6.88% 10/15/2032 0.30% 150.00K $154.0K
139 Sensata Technologies Inc 6.63% 07/15/2032 0.30% 150.00K $153.9K
140 Taylor Morrison Communities Inc 5.75% 11/15/2032 0.30% 150.00K $153.4K
141 Cimpress PLC 7.38% 09/15/2032 0.30% 150.00K $152.8K
142 Blue Racer Midstream LLC / Blue Racer Finance… 0.30% 147.00K $151.6K
143 Graphic Packaging International LLC 6.38%… 0.30% 150.00K $151.4K
144 Teleflex Inc 5.88% 01/15/2032 0.30% 150.00K $150.5K
145 Cinemark USA Inc 7.00% 08/01/2032 0.30% 145.00K $150.0K
146 Service Properties Trust 8.88% 06/15/2032 0.29% 145.00K $149.0K
147 Howard Hughes Corp/The 5.88% 03/01/2032 0.29% 150.00K $148.1K
148 Global Auto Holdings Ltd/AAG FH UK Ltd 8.75%… 0.29% 150.00K $147.7K
149 Newell Brands Inc 6.63% 05/15/2032 0.29% 145.00K $147.7K
150 Insight Enterprises Inc 6.63% 05/15/2032 0.29% 145.00K $147.6K
151 Zebra Technologies Corp 6.50% 06/01/2032 0.29% 145.00K $147.3K
152 Hilcorp Energy I LP / Hilcorp Finance Co 6.25%… 0.29% 150.00K $147.2K
153 Wrangler Holdco Corp 6.63% 04/01/2032 0.29% 145.00K $146.6K
154 BCPE Flavor Debt Merger Sub LLC and BCPE Flavor… 0.29% 150.00K $144.9K
155 FirstCash Inc 6.88% 03/01/2032 0.29% 142.00K $144.9K
156 Station Casinos LLC 6.63% 03/15/2032 0.29% 143.00K $144.9K
157 Patrick Industries Inc 6.38% 11/01/2032 0.29% 145.00K $144.2K
158 Dexko Global Inc 7.50% 04/15/2032 0.28% 170.00K $143.4K
159 Sunoco LP 6.63% 08/15/2032 0.28% 140.00K $142.1K
160 Phinia Inc 6.63% 10/15/2032 0.27% 135.00K $137.9K
161 Hilton Domestic Operating Co Inc 6.13%… 0.27% 135.00K $136.6K
162 Acrisure LLC / Acrisure Finance Inc 6.75%… 0.27% 160.00K $136.2K
163 Global Partners LP / GLP Finance Corp 8.25%… 0.27% 130.00K $136.1K
164 Navient Corp 7.88% 06/15/2032 0.26% 140.00K $133.1K
165 Cogent Communications Group LLC / Cogent… 0.26% 160.00K $129.4K
166 NRG Energy Inc 3.88% 02/15/2032 0.25% 140.00K $128.4K
167 American Greetings Corp 8.88% 01/15/2032 0.25% 130.00K $127.5K
168 Brundage-Bone Concrete Pumping Holdings Inc… 0.24% 120.00K $123.8K
169 Century Aluminum Co 6.88% 08/01/2032 0.24% 120.00K $123.2K
170 Magnolia Oil & Gas Operating LLC / Magnolia Oil… 0.24% 120.00K $123.1K
171 Beazer Homes USA Inc 8.00% 01/15/2032 0.24% 120.00K $122.8K
172 Brink's Co/The 6.75% 06/15/2032 0.24% 120.00K $122.5K
173 Fiesta Purchaser Inc 9.63% 09/15/2032 0.24% 125.00K $122.0K
174 J&F LUXEMBOURG FINANCE SARL 8.50% 12/01/2032 0.24% 120.00K $119.9K
175 LGI Homes Inc 7.00% 11/15/2032 0.23% 120.00K $118.3K
176 Wilsonart LLC 11.00% 08/15/2032 0.23% 150.00K $115.7K
177 Kingpin Intermediate Holdings LLC 7.25%… 0.22% 140.00K $113.5K
178 Coeur Mining Inc 6.88% 04/01/2032 0.22% 110.00K $113.2K
179 Accendra Health Inc 9.00% 06/15/2032 0.22% 150.00K $112.1K
180 Scotts Miracle-Gro Co/The 4.38% 02/01/2032 0.22% 120.00K $111.9K
181 Paradigm Parent LLC and Paradigm Parent… 0.22% 120.00K $110.1K
182 Dotdash Meredith Inc 7.63% 06/15/2032 0.21% 110.00K $106.0K
183 Constellium SE 6.38% 08/15/2032 0.20% 100.00K $101.5K
184 EnerSys 6.63% 01/15/2032 0.18% 90.00K $91.3K
185 Clearway Energy Operating LLC 3.75% 01/15/2032 0.18% 100.00K $90.8K
186 Motion Finco Sarl 8.38% 02/15/2032 0.17% 113.00K $86.4K
187 Compass Group Diversified Holdings LLC 5.00%… 0.17% 91.47K $84.9K
188 Commercial Metals Co 4.38% 03/15/2032 0.17% 90.00K $84.9K
189 Turning Point Brands Inc 7.63% 03/15/2032 0.16% 80.00K $82.3K
190 Owens-Brockway Glass Container Inc 7.38%… 0.14% 80.00K $71.5K
191 Discovery Global Holdings Inc 4.28% 03/15/2032 0.13% 80.00K $66.3K
192 Dana Inc 4.50% 02/15/2032 0.11% 54.00K $54.0K
193 Sinclair Television Group Inc 4.38% 12/31/2032 0.11% 70.00K $53.4K
194 CASH & EQUIVALENTS 0.00% 127 $127.39
195 SECURITIES LENDING - BNYM 0.00% 1 $0.01

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiền mặt & khác 99.34%
Dịch vụ Tài chính 0.66%

Phân bổ địa lý

Other 99.34%
United States (developed) 0.66%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)6.64% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.6764
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 24, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.1408 (Aug 28, 2026)
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 24, 2026Aug 24, 2026 Aug 28, 2026$0.1408
Jul 20, 2026Jul 20, 2026 Jul 24, 2026$0.1383
Jun 22, 2026Jun 22, 2026 Jun 26, 2026$0.1379
May 18, 2026May 18, 2026 May 22, 2026$0.1396
Apr 20, 2026Apr 20, 2026 Apr 24, 2026$0.1377
Mar 23, 2026Mar 23, 2026 Mar 27, 2026$0.1287
Feb 23, 2026Feb 23, 2026 Feb 27, 2026$0.1254
Jan 20, 2026Jan 20, 2026 Jan 23, 2026$0.1385
Dec 22, 2025Dec 22, 2025 Dec 26, 2025$0.1668
Nov 24, 2025Nov 24, 2025 Nov 28, 2025$0.1454
Oct 20, 2025Oct 20, 2025 Oct 24, 2025$0.1433
Sep 22, 2025Sep 22, 2025 Sep 26, 2025$0.1339

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm4.20% / — Sharpe 1Y / 3Y0.206 / —
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-3.27% / — Sortino 1Y0.311
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.226 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.718
Độ lệch giảm 1 năm2.78% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay6.16K Khối lượng trung bình12.57K
AUM$50.4M Chênh lệch giá/NAV+0.24%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $118.6K +0.24% $50.3M → $50.4M
1 Tuần -$82.7K -0.16% $50.6M → $50.4M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về BSJW

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về BSJW →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường