Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

BCI abrdn Bloomberg All Commodity Strategy K-1 Free ETF

25.26 0.14 (+0.56%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước25.12 Biên độ trong ngày25.00 – 25.33
Biên độ 52 Tuần19.47 – 25.97 Khối lượng giao dịch1.12M
Khối lượng TB1.56M AUM$3.28B (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.26% Yield (TTM)12.82%
NAV25.33 Chênh lệch giá/NAV-0.28% tham chiếu
Ngày thành lậpMar 30, 2017 Danh mục nắm giữ53
Nhà phát hànhAberdeen Investments Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcCommodities Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP003261104 ISINUS0032611040
Cấu trúc Nghịch chiều
Quản lýThụ động / theo dõi index (theo mô tả của nhà phát hành)
Quỹ này hướng đến bội số hoặc nghịch đảo của lợi nhuận HÀNG NGÀY. Trong dài hạn, hiệu ứng lãi kép khiến kết quả có thể khác biệt — đôi khi đáng kể — so với chỉ số nhân với bội số. Các nhà phát hành mô tả những quỹ này là công cụ giao dịch ngắn hạn. Cách thức ETF đòn bẩy hoạt động →

Giới thiệu về ETF này

abrdn ETFs - abrdn Bloomberg All Commodity Strategy K-1 Free ETF is an exchange traded fund launched and managed by Abrdn ETFs Advisors LLC. The fund is co-managed by Vident Investment Advisory, LLC. It invests in fixed income and commodity markets of the United States. For its fixed income portion, it invests in short-term investment grade fixed-income securities including U.S. government securities and money market instruments. For its commodity portion, the fund uses derivatives such as futures contracts to invest in commodities. It invests in commodities through a wholly owned Cayman Islands subsidiary. The fund seeks to track the performance of the Bloomberg Commodity Index Total Return, by using representative sampling technique. abrdn ETFs - abrdn Bloomberg All Commodity Strategy K-1 Free ETF was formed on March 30, 2017 and is domiciled in the United States.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +2.57% +1.91% +16.78% +28.62% +20.89% +5.87% -1.04% +0.04%
Tổng lợi nhuận +2.57% +1.91% +16.78% +28.62% +40.65% +14.05% +11.35% +7.46%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.26% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$26.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 25, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 37 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 SSC GOVERNMENT MM GVMXX 34.25% 2.20B $2.20B
2 GOLD 100 OZ FUTR DEC26 XCEC 20261229 6.60% 904 $423.1M
3 BRENT CRUDE FUTR NOV26 IFEU 20260930 5.46% 3.78K $350.1M
4 WTI CRUDE FUTURE NOV26 XNYM 20261020 4.28% 3.22K $274.1M
5 NATURAL GAS FUTR NOV26 XNYM 20261028 3.11% 6.70K $199.1M
6 COPPER FUTURE DEC26 XCEC 20261229 3.07% 1.18K $196.8M
7 US Dollar 2.70% 172.79M $172.8M
8 CORN FUTURE DEC26 XCBT 20261214 2.66% 6.71K $170.5M
9 SOYBEAN FUTURE NOV26 XCBT 20261113 2.63% 2.72K $168.6M
10 LOW SU GASOIL G NOV26 IFEU 20261112 2.49% 1.31K $159.6M
11 NY HARB ULSD FUT NOV26 XNYM 20261030 1.92% 690 $123.0M
12 LME PRI ALUM FUTR NOV26 XLME 20261116 1.76% 1.40K $113.1M
13 TREASURY BILL 08/26 0.00000 1.75% 112.00M $112.0M
14 TREASURY BILL 09/26 0.00000 1.71% 110.00M $109.9M
15 SOYBEAN OIL FUTR DEC26 XCBT 20261214 1.68% 2.59K $108.0M
16 WHEAT FUTURE(CBT) DEC26 XCBT 20261214 1.55% 2.85K $99.5M
17 GASOLINE RBOB FUT NOV26 XNYM 20261030 1.52% 809 $97.5M
18 LIVE CATTLE FUTR OCT26 XCME 20261030 1.51% 1.11K $97.1M
19 SILVER FUTURE DEC26 XCEC 20261229 1.51% 275 $96.7M
20 SUGAR 11 (WORLD) OCT26 IFUS 20260930 1.47% 4.77K $94.0M
21 SOYBEAN MEAL FUTR DEC26 XCBT 20261214 1.32% 2.60K $84.8M
22 LME ZINC FUTURE NOV26 XLME 20261116 1.15% 771 $73.8M
23 KC HRW WHEAT FUT DEC26 XCBT 20261214 1.10% 1.83K $70.5M
24 COFFEE 'C' FUTURE DEC26 IFUS 20261218 1.06% 561 $67.9M
25 TREASURY BILL 08/26 0.00000 1.01% 65.00M $65.0M
Hiển thị tất cả 37 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 100.00%

Phân bổ địa lý

Other 100.00%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)12.82% Đã chi trả (12 tháng qua)$3.2198
Tần suấtAnnual SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 30, 2025 Lần thanh toán gần nhất$3.2198 (Dec 31, 2025)
Tăng trưởng 1 năm+394.83% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)-9.94% / +84.65%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 30, 2025Dec 30, 2025 Dec 31, 2025$3.2198
Dec 19, 2024Dec 19, 2024 Dec 20, 2024$0.6507
Dec 15, 2023Dec 18, 2023 Dec 20, 2023$0.7614
Dec 16, 2022Dec 19, 2022 Dec 21, 2022$4.4080
Dec 21, 2021Dec 22, 2021 Dec 29, 2021$4.4680
Dec 21, 2020Dec 22, 2020 Dec 29, 2020$0.1500
Dec 19, 2019Dec 20, 2019 Dec 27, 2019$0.3340
Dec 20, 2018Dec 21, 2018 Dec 28, 2018$0.2430
Dec 18, 2017Dec 19, 2017 Dec 28, 2017$1.2280

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm18.03% / 14.53% Sharpe 1Y / 3Y2.19 / 0.801
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-14.82% / -14.82% Sortino 1Y3.19
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.133 Tương quan với S&P 500 (1 năm)-0.105
Độ lệch giảm 1 năm12.37% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay1.12M Khối lượng trung bình1.56M
AUM$3.28B Chênh lệch giá/NAV-0.28%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày -$29.6M -0.89% $3.31B → $3.28B
1 Tuần $66.0M +2.05% $3.22B → $3.28B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về BCI

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về BCI →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường