So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() YQQQ YieldMax Short N100 Option… |
|---|---|
| Giá | 9.80 +0.10% |
| Nhà phát hành | YieldMax |
| AUM | $14.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.11% |
| Yield (TTM) | 30.15% |
| Ngày thành lập | Aug 14, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 14 |
| Khối lượng TB | 57.80K |
| YTD | -19.34% |
| 1Y total | -7.72% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 14.64% |
| Sharpe 1Y | -0.715 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -22.02% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | -0.882 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Cash & Other 34.53% United… 16.09% United… 15.90% United… 12.98% United… 12.89% United… 5.26% QQQ… 3.26% First… 2.41% QQQ US… 0.09% INVESCO … 0.01% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
