So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() XOUT GraniteShares XOUT U.S. Large… |
|---|---|
| Giá | 40.11 +1.13% |
| Nhà phát hành | GraniteShares |
| AUM | $74.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.60% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Oct 07, 2019 |
| Danh mục nắm giữ | 252 |
| Khối lượng TB | 13.03K |
| YTD | +27.22% |
| 1Y total | +15.40% |
| 3Y total (ann.) | +9.63% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AAPL 8.58% MSFT 7.73% AMZN 6.91% GOOGL 6.61% FB 3.95% TSLA 2.20% JPM 2.00% JNJ 1.82% NVDA 1.59% WMT 1.59% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 35.13% Y tế 17.25% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 15.37% Dịch vụ Truyền thông 12.43% Dịch vụ Tài chính 9.59% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 5.67% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
