So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() XHYI BondBloxx USD High Yield Bond… |
|---|---|
| Giá | 37.53 -0.14% |
| Nhà phát hành | BondBloxx |
| AUM | $8.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.35% |
| Yield (TTM) | 4.99% |
| Ngày thành lập | Feb 15, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 12.68K |
| YTD | -2.02% |
| 1Y total | +5.32% |
| 3Y total (ann.) | +7.43% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.19 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | QUIKHO 1.22% AAL 0.89% EMECLI 0.87% TDG 0.86% CASHUSD 0.81% TDG 0.80% BWY 0.77% NLSN 0.76% UNSEAM 0.75% SPLS 0.69% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 42.21% Công nghiệp 30.88% Vật liệu Cơ bản 16.88% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.15% Dịch vụ Tài chính 1.31% Công nghệ 1.07% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
