So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() XC WisdomTree True Emerging… |
|---|---|
| Giá | 32.77 -0.54% |
| Nhà phát hành | WisdomTree |
| AUM | $81.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.32% |
| Yield (TTM) | 11.80% |
| Ngày thành lập | Sep 22, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 757 |
| Khối lượng TB | 16.18K |
| YTD | +1.00% |
| 1Y total | +7.20% |
| 3Y total (ann.) | +11.38% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 14.96% |
| Sharpe 1Y | 0.315 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -12.47% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.751 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MELI 3.21% Reliance… 2.49% Al Rajhi… 2.25% HDFCB.NS 2.14% DELTA-R.BK 1.87% ICICI Bank… 1.69% GMEXICOB.MX 1.47% Bharti… 1.43% OTP Bank PLC 1.29% FSR.JO 1.21% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 53.71% Dịch vụ Tài chính 13.96% Vật liệu Cơ bản 6.94% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 6.00% Công nghiệp 5.32% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 5.28% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
