So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() WTMY WisdomTree High Income… |
|---|---|
| Giá | 25.00 0.00% |
| Nhà phát hành | WisdomTree |
| AUM | $5.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.35% |
| Yield (TTM) | 3.34% |
| Ngày thành lập | Apr 03, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 48 |
| Khối lượng TB | 515 |
| YTD | -1.75% |
| 1Y total | +4.25% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2.75% |
| Sharpe 1Y | 0.218 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.71% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.005 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Buckeye Oh… 4.81% Pr Sales… 4.55% Oklahoma St… 4.46% Pub Fin… 4.29% Chicago Brd… 4.29% Florida… 3.43% Tobacco… 2.92% Build Nyc… 2.58% High Star… 2.58% Az St Indl… 2.23% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
