So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() WLDR Affinity World Leaders Equity… |
|---|---|
| Giá | 45.80 -1.78% |
| Nhà phát hành | Simplify |
| AUM | $148.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.05% |
| Yield (TTM) | 7.00% |
| Ngày thành lập | Jan 17, 2018 |
| Danh mục nắm giữ | 146 |
| Khối lượng TB | 31.17K |
| YTD | +31.06% |
| 1Y total | +41.00% |
| 3Y total (ann.) | +32.84% |
| 5Y total (ann.) | +18.65% |
| Biến động 1 năm | 18.27% |
| Sharpe 1Y | 2.16 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.87% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.875 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | DELL 8.52% MU 7.09% HPQ 4.34% STX 4.23% BBH SWEEP… 3.47% JBL 2.91% OMC 2.23% VZ 2.13% T 1.97% TGT 1.63% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 37.14% Dịch vụ Tài chính 13.45% Dịch vụ Truyền thông 8.80% Y tế 8.40% Công nghiệp 7.84% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 6.88% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
