So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() WINC Western Asset Short Duration… |
|---|---|
| Giá | 24.22 +0.08% |
| Nhà phát hành | Franklin Templeton |
| AUM | $12.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.29% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Feb 06, 2019 |
| Danh mục nắm giữ | 117 |
| Khối lượng TB | 1.90K |
| YTD | +1.17% |
| 1Y total | +5.08% |
| 3Y total (ann.) | +5.23% |
| 5Y total (ann.) | +2.42% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.025 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CASH 0.00% Net Current… 0.00% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
