So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() WBAT WisdomTree Battery Value… |
|---|---|
| Giá | 27.95 +0.48% |
| Nhà phát hành | WisdomTree |
| AUM | $2.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.45% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Feb 17, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 128 |
| Khối lượng TB | 355 |
| YTD | +5.43% |
| 1Y total | +7.96% |
| 3Y total (ann.) | -6.00% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.901 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US DOLLAR 74.65% CANADIAN… 9.64% JAPANESE YEN 5.23% SWEDISH… 4.97% CHINESE YUAN 3.12% GREAT… 1.22% SOUTH… 0.78% SWISS FRANC 0.22% AUSTRALIAN… 0.13% HONG KONG… 0.04% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
