So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() WATS Corgi ETF Trust I - Corgi… |
|---|---|
| Giá | 17,49 -1,29% |
| Nhà phát hành | Corgi Funds |
| AUM | 531,3 N US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,35% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | 5 thg 5, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | 30 |
| Khối lượng TB | 1,11 N |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TSLA 20,02% BE 10,82% First… 6,74% ENPH 6,48% ENS 5,91% AES 4,84% GNRC 4,14% SQM 3,88% RUN 3,86% SEDG 3,83% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 40,72% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 25,11% Công nghệ 13,30% Tiện ích 13,21% Vật liệu Cơ bản 7,65% Tiền mặt & khác 0,01% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
