So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() VXUS Vanguard Total International… |
|---|---|
| Giá | 87.82 -0.34% |
| Nhà phát hành | Vanguard |
| AUM | $646.20B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.05% |
| Yield (TTM) | 2.48% |
| Ngày thành lập | Jan 26, 2011 |
| Danh mục nắm giữ | 8602 |
| Khối lượng TB | 5.82M |
| YTD | +16.81% |
| 1Y total | +26.57% |
| 3Y total (ann.) | +20.79% |
| 5Y total (ann.) | +9.69% |
| Biến động 1 năm | 16.90% |
| Sharpe 1Y | 1.47 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -11.27% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.775 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 2330.TW 4.02% 005930.KS 1.80% SLCMT1142 1.68% ASML.AS 1.42% 000660.KS 1.41% 0700.HK 0.85% HSBA.L 0.82% MKTLIQ… 0.76% ROP.SW 0.69% RY.TO 0.66% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 22.83% Công nghệ 18.61% Công nghiệp 14.74% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.71% Vật liệu Cơ bản 6.99% Y tế 6.67% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
