So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() VPOP Simplify Volt Pop Culture… |
|---|---|
| Giá | 5.33 -0.15% |
| Nhà phát hành | — |
| AUM | $401.4K |
| Tỷ lệ chi phí | 1.02% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Dec 28, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 29 |
| Khối lượng TB | 100 |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | -1.34% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CASH 48.75% SOND 7.93% TWTR 5.62% SPY… 3.56% BIDU 3.36% SNAP 2.58% DIS 2.17% SPOT 2.07% RBLX 1.99% TCEHY 1.94% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Truyền thông 66.35% Công nghệ 17.39% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 15.69% Y tế 0.19% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 0.18% Công nghiệp 0.13% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
