So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() VOX Vanguard Communication… |
|---|---|
| Giá | 187.97 -0.56% |
| Nhà phát hành | Vanguard |
| AUM | $6.00B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.09% |
| Yield (TTM) | 1.04% |
| Ngày thành lập | Sep 23, 2004 |
| Danh mục nắm giữ | 116 |
| Khối lượng TB | 277.69K |
| YTD | -2.92% |
| 1Y total | +6.10% |
| 3Y total (ann.) | +22.51% |
| 5Y total (ann.) | +5.97% |
| Biến động 1 năm | 17.32% |
| Sharpe 1Y | 0.231 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -13.56% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.968 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | META 19.87% GOOGL 15.12% GOOG 8.56% NFLX 4.81% VZ 4.49% DIS 4.01% T 3.95% CMCSA 2.73% TMUS 2.58% WBD 2.38% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
