So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() VGMS Vanguard Malvern Funds -… |
|---|---|
| Giá | 49,62 -0,10% |
| Nhà phát hành | Vanguard |
| AUM | 297,6 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,30% |
| Yield (TTM) | 5,59% |
| Ngày thành lập | 9 thg 6, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 76,01 N |
| YTD | -3,80% |
| 1Y total | +1,12% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 3,36% |
| Sharpe 1Y | -0,9150 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2,72% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0,1650 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MKTLIQ… 2,70% United… 0,61% US Dollar 0,54% Petroleos… 0,54% United… 0,50% United… 0,50% United… 0,49% United… 0,49% Foundry JV… 0,47% United… 0,47% |
| Cơ cấu ngành | Vật liệu Cơ bản 76,85% Y tế 23,15% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
