So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() VFIN Simplify Volt Fintech… |
|---|---|
| Giá | 3.65 +1.25% |
| Nhà phát hành | — |
| AUM | $908.2K |
| Tỷ lệ chi phí | 1.03% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Dec 28, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 36 |
| Khối lượng TB | 2.73K |
| YTD | -56.89% |
| 1Y total | -68.64% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CASH 49.67% FOUR 4.19% SPY… 3.95% UPST 3.94% SQ 3.49% SOND 2.79% SHOP 2.29% TSLA 2.27% SOFI 1.86% SE 1.80% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 49.80% Dịch vụ Tài chính 24.94% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 16.66% Dịch vụ Truyền thông 8.09% Y tế 0.18% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 0.17% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
