So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() VEM Virtus Emerging Markets… |
|---|---|
| Giá | 28.10 0.00% |
| Nhà phát hành | Virtus |
| AUM | $7.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.49% |
| Yield (TTM) | 1.93% |
| Ngày thành lập | Feb 03, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | 57 |
| Khối lượng TB | 1.27K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 2330.TW 16.05% 005930.KS 6.91% 000660.KS 5.51% 1308.HK 4.10% Samsung… 3.96% CIB 3.83% 1398.HK 3.59% TUPRS.IS 3.31% 2347.TW 2.74% 2383.TW 2.70% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 40.24% Dịch vụ Tài chính 21.89% Tiền mặt & khác 10.08% Công nghiệp 8.55% Vật liệu Cơ bản 5.84% Năng lượng 5.82% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
