So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() VCIT Vanguard Intermediate-Term… |
|---|---|
| Giá | 78.50 +0.11% |
| Nhà phát hành | Vanguard |
| AUM | $72.20B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.03% |
| Yield (TTM) | 5.09% |
| Ngày thành lập | Nov 19, 2009 |
| Danh mục nắm giữ | 343 |
| Khối lượng TB | 9.82M |
| YTD | -6.38% |
| 1Y total | -2.61% |
| 3Y total (ann.) | +5.69% |
| 5Y total (ann.) | +0.38% |
| Biến động 1 năm | 4.39% |
| Sharpe 1Y | -1.54 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -5.72% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.115 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Amazon.com… 0.29% Space… 0.28% Boeing… 0.27% Bank of… 0.27% Pfizer… 0.26% Meta… 0.26% Space… 0.26% Anheuser-Bus… 0.25% Oracle Corp… 0.25% Meta… 0.25% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
