So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() USPX Franklin U.S. Equity Index ETF |
|---|---|
| Giá | 68.18 +0.59% |
| Nhà phát hành | Franklin Templeton |
| AUM | $2.07B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.03% |
| Yield (TTM) | 1.01% |
| Ngày thành lập | Jun 01, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 187 |
| Khối lượng TB | 66.84K |
| YTD | +14.02% |
| 1Y total | +16.65% |
| 3Y total (ann.) | +22.91% |
| 5Y total (ann.) | +13.34% |
| Biến động 1 năm | 12.90% |
| Sharpe 1Y | 1.32 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.14% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.996 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 7.93% AAPL 7.29% MSFT 5.90% AMZN 3.83% GOOGL 3.05% AVGO 2.50% GOOG 2.45% META 2.36% MU 1.72% TSLA 1.61% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 40.59% Dịch vụ Tài chính 11.18% Dịch vụ Truyền thông 9.94% Y tế 9.08% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8.67% Công nghiệp 7.96% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
