So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() USNZ Xtrackers Net Zero Pathway… |
|---|---|
| Giá | 48.60 0.00% |
| Nhà phát hành | Xtrackers |
| AUM | $297.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.10% |
| Yield (TTM) | 0.93% |
| Ngày thành lập | Jun 28, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 298 |
| Khối lượng TB | 4.35K |
| YTD | +12.15% |
| 1Y total | +20.11% |
| 3Y total (ann.) | +21.04% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 14.04% |
| Sharpe 1Y | 1.26 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -11.07% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.987 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 9.59% AAPL 8.46% MSFT 6.55% AMZN 3.95% GOOGL 3.61% GOOG 3.05% AVGO 3.01% META 2.00% TSLA 1.80% MU 1.78% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 44.22% Y tế 11.93% Dịch vụ Truyền thông 11.29% Dịch vụ Tài chính 11.04% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.27% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 3.37% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
