So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() USMF WisdomTree U.S. Multifactor… |
|---|---|
| Giá | 53.20 +0.50% |
| Nhà phát hành | WisdomTree |
| AUM | $270.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.28% |
| Yield (TTM) | 1.24% |
| Ngày thành lập | Jun 29, 2017 |
| Danh mục nắm giữ | 201 |
| Khối lượng TB | 28.67K |
| YTD | +3.78% |
| 1Y total | +4.66% |
| 3Y total (ann.) | +12.43% |
| 5Y total (ann.) | +7.56% |
| Biến động 1 năm | 11.63% |
| Sharpe 1Y | 0.261 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.25% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.692 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AAPL 4.30% NVDA 4.18% GOOGL 4.02% AVGO 1.61% LLY 1.34% EXPE 1.15% MU 1.12% GM 1.05% MUSA 1.04% EBAY 1.01% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 33.46% Y tế 14.66% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.90% Dịch vụ Tài chính 9.09% Dịch vụ Truyền thông 8.33% Công nghiệp 7.95% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
