So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() USIG iShares Broad USD Investment… |
|---|---|
| Giá | 50.51 -0.06% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $17.88B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.04% |
| Yield (TTM) | 4.81% |
| Ngày thành lập | Jan 05, 2007 |
| Danh mục nắm giữ | 11500 |
| Khối lượng TB | 1.87M |
| YTD | -2.43% |
| 1Y total | +2.50% |
| 3Y total (ann.) | +5.60% |
| 5Y total (ann.) | +0.08% |
| Biến động 1 năm | 4.09% |
| Sharpe 1Y | -0.274 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.80% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.126 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BLK CSH FND… 0.35% EAGLE… 0.08% BANK OF… 0.08% ANHEUSER-BUS… 0.08% CHARTER… 0.08% CVS HEALTH… 0.07% T-MOBILE… 0.07% SPACE… 0.07% GOLDMAN… 0.06% GOLDMAN… 0.06% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
