So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() USCI United States Commodity Index… |
|---|---|
| Giá | 104.04 +0.21% |
| Nhà phát hành | USCF |
| AUM | $385.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.05% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Mar 20, 2010 |
| Danh mục nắm giữ | 1 |
| Khối lượng TB | 19.60K |
| YTD | +34.05% |
| 1Y total | +37.42% |
| 3Y total (ann.) | +20.96% |
| 5Y total (ann.) | +20.86% |
| Biến động 1 năm | 17.56% |
| Sharpe 1Y | 2.05 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -11.19% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.14 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | DREY INST… 26.19% BNY CASH… 4.26% SILVER… 4.23% NY Harb… 4.08% BRENT CRUDE… 4.04% Low Su… 3.99% WTI CRUDE… 3.94% GASOLINE… 3.76% LME ZINC… 3.74% COFFEE 'C'… 3.57% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
