So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() UPGD Invesco Bloomberg Analyst… |
|---|---|
| Giá | 83.78 -0.11% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $121.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.40% |
| Yield (TTM) | 1.54% |
| Ngày thành lập | May 19, 2006 |
| Danh mục nắm giữ | 51 |
| Khối lượng TB | 1.58K |
| YTD | +13.36% |
| 1Y total | +14.98% |
| 3Y total (ann.) | +15.18% |
| 5Y total (ann.) | +7.88% |
| Biến động 1 năm | 13.79% |
| Sharpe 1Y | 0.901 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -10.02% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.74 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NTAP 3.04% EXPE 2.79% ABNB 2.56% INCY 2.46% WSM 2.45% IP 2.45% MTD 2.41% ALLE 2.35% EL 2.31% CTAS 2.23% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Chu kỳ 24.67% Công nghiệp 23.84% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 19.57% Công nghệ 12.01% Tiện ích 7.67% Y tế 7.01% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
