So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TYA Simplify Intermediate Term… |
|---|---|
| Giá | 12.37 -0.75% |
| Nhà phát hành | Simplify |
| AUM | $65.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.25% |
| Yield (TTM) | 3.40% |
| Ngày thành lập | Sep 27, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 7 |
| Khối lượng TB | 45.69K |
| YTD | -8.39% |
| 1Y total | -5.57% |
| 3Y total (ann.) | +0.96% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 12.25% |
| Sharpe 1Y | -0.702 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -12.31% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.077 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US 10YR… 54.99% SBIL 24.50% US 10YR… 20.48% Cash 0.03% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 75.55% Dịch vụ Tài chính 24.45% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
