So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TTXD Direxion Daily Technology Top… |
|---|---|
| Giá | 13.63 -0.32% |
| Nhà phát hành | Direxion |
| AUM | $1.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 8.36% |
| Yield (TTM) | 2.60% |
| Ngày thành lập | Oct 01, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 6.88K |
| YTD | -50.64% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 64.36% |
| Sharpe 1Y | -0.587 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -69.78% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | DIREXION… 238.32% DREYFUS… -28.10% GOLDMAN… -49.07% GOLDMAN… -61.15% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
