So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TSXD Direxion Daily Semiconductors… |
|---|---|
| Giá | 5.87 +1.45% |
| Nhà phát hành | Direxion |
| AUM | $1.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 9.79% |
| Yield (TTM) | 5.34% |
| Ngày thành lập | Oct 01, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 39.80K |
| YTD | -67.96% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 88.31% |
| Sharpe 1Y | -0.815 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -78.82% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | DX D SMICO… 254.84% DREYFUS… -27.21% GOLDMAN… -28.69% GOLDMAN… -40.87% DREYFUS… -58.07% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
