So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TSNF Truth Social American Next… |
|---|---|
| Giá | 31.08 -0.38% |
| Nhà phát hành | Truth Social |
| AUM | $10.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.65% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Dec 30, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 4.07K |
| YTD | +26.09% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NIQ 1.48% APPN 1.08% CRL 1.07% NTRA 1.03% PATH 1.01% AVTR 1.00% ESTC 0.96% IQV 0.96% RGEN 0.94% HNGE 0.94% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
