So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TSEC Touchstone Securitized Income… |
|---|---|
| Giá | 25.09 +0.05% |
| Nhà phát hành | Touchstone |
| AUM | $167.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.69% |
| Yield (TTM) | 7.55% |
| Ngày thành lập | Jul 17, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 37.67K |
| YTD | -4.13% |
| 1Y total | +1.62% |
| 3Y total (ann.) | +6.10% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2.89% |
| Sharpe 1Y | -0.88 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.49% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.015 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BNY DREYFUS… 5.78% SMR… 2.90% FREDDIE MAC… 2.20% OXFORD… 1.74% HARDEE'S… 1.71% DRIVEN… 1.66% SPG TRUST… 1.61% UNITED… 1.58% VITAL CARE… 1.53% BRIDGECREST… 1.49% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
