So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TRSY DBX ETF Trust - Xtrackers US… |
|---|---|
| Giá | 30,20 +0,05% |
| Nhà phát hành | Xtrackers |
| AUM | 100,8 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,06% |
| Yield (TTM) | 3,42% |
| Ngày thành lập | 9 thg 10, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 87 |
| Khối lượng TB | 34,4 N |
| YTD | +0,40% |
| 1Y total | +3,67% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 0,38% |
| Sharpe 1Y | -0,8870 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -0,07% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | -0,0040 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | United… 3,74% United… 3,23% United… 3,20% United… 2,59% United… 2,58% United… 2,58% United… 2,58% United… 2,57% United… 2,39% United… 2,39% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
