So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TMGN ETF Opportunities Trust -… |
|---|---|
| Giá | 25,06 +0,24% |
| Nhà phát hành | TappAlpha |
| AUM | 39,9 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,88% |
| Yield (TTM) | 3,46% |
| Ngày thành lập | 15 thg 7, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | 13 |
| Khối lượng TB | 52,18 N |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AAPL 10,84% TSLA 10,31% MSFT 10,19% AMZN 10,09% PLTR 9,94% NVDA 9,74% GOOGL 9,70% AVGO 9,41% META 9,32% AMD 8,71% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 62,35% Dịch vụ Truyền thông 22,95% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 11,46% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 1,07% Công nghiệp 0,96% Y tế 0,72% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
