So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TLH iShares 10-20 Year Treasury… |
|---|---|
| Giá | 92.19 +0.09% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $11.31B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.15% |
| Yield (TTM) | 4.84% |
| Ngày thành lập | Jan 05, 2007 |
| Danh mục nắm giữ | 61 |
| Khối lượng TB | 1.58M |
| YTD | -9.32% |
| 1Y total | -6.97% |
| 3Y total (ann.) | +2.31% |
| 5Y total (ann.) | -5.50% |
| Biến động 1 năm | 7.87% |
| Sharpe 1Y | -1.51 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -11.04% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.095 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TREASURY… 3.93% TREASURY… 3.63% TREASURY… 3.40% TREASURY… 3.34% TREASURY… 3.33% TREASURY… 3.31% TREASURY… 3.31% TREASURY… 3.26% TREASURY… 3.06% TREASURY… 3.03% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
