So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TLG Touchstone Large Company… |
|---|---|
| Giá | 29.02 +1.20% |
| Nhà phát hành | Touchstone |
| AUM | $139.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.82% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Aug 28, 2009 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 18.63K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 15.75% GOOGL 8.25% MSFT 7.10% AMZN 6.11% AVGO 5.69% META 5.20% ANET 4.57% P 4.07% GEV 3.61% HWM 2.91% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
