So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TIPG Northern Trust 2046… |
|---|---|
| Giá | 99.92 — |
| Nhà phát hành | FlexShares |
| AUM | $1.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.10% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Aug 25, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | 18 |
| Khối lượng TB | 3 |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | UNITED… 11.28% UNITED… 10.99% UNITED… 7.87% UNITED… 7.82% UNITED… 5.18% UNITED… 5.13% UNITED… 5.03% UNITED… 4.95% UNITED… 4.78% UNITED… 4.78% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
