So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() THCX The Cannabis ETF |
|---|---|
| Giá | 16.60 +0.35% |
| Nhà phát hành | — |
| AUM | $13.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.75% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Jul 09, 2019 |
| Danh mục nắm giữ | 22 |
| Khối lượng TB | 34.88K |
| YTD | -1.66% |
| 1Y total | -28.23% |
| 3Y total (ann.) | -54.71% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SMG 6.55% AFCG 6.46% OGI 6.39% CRDL.TO 6.05% FAF.TO 5.81% TLRY 5.52% VFF 5.38% CRON 5.18% CGC 5.07% MAPS 4.92% |
| Cơ cấu ngành | Y tế 62.41% Vật liệu Cơ bản 10.00% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 7.32% Bất động sản 6.24% Công nghiệp 4.89% Công nghệ 4.75% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
