So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TFLR T. Rowe Price Floating Rate… |
|---|---|
| Giá | 50.58 +0.12% |
| Nhà phát hành | T. Rowe |
| AUM | $760.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.61% |
| Yield (TTM) | 6.62% |
| Ngày thành lập | Nov 16, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 331 |
| Khối lượng TB | 94.83K |
| YTD | -1.61% |
| 1Y total | +4.48% |
| 3Y total (ann.) | +7.21% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2.14% |
| Sharpe 1Y | 0.38 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.19% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.152 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Cash/Cash… 3.46% HUB… 1.37% OAK EAGLE… 1.36% HOLOGIC INC… 1.33% ENGINEERED… 1.27% SEDGWICK… 1.21% EDELMAN… 1.16% FOCUS… 1.12% UKG INC… 1.09% ALLIED… 1.06% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
