So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TENG Direxion Daily 5G… |
|---|---|
| Giá | 14.25 -4.33% |
| Nhà phát hành | Direxion |
| AUM | $712.4K |
| Tỷ lệ chi phí | 0.95% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Jun 10, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 90 |
| Khối lượng TB | 552 |
| YTD | -53.93% |
| 1Y total | -38.74% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BLUESTAR 5G… 59.92% QCOM 2.08% ADI 2.05% NXPI 1.73% AMD 1.59% KEYS 1.53% MRVL 1.42% TMUS 1.31% NOK 1.22% AMT 1.22% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 60.11% Công nghệ 29.13% Dịch vụ Truyền thông 6.42% Bất động sản 3.36% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 0.81% Y tế 0.17% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
