So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TEKY Lazard Next Gen Technologies… |
|---|---|
| Giá | 43.73 +0.20% |
| Nhà phát hành | Lazard |
| AUM | $56.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.60% |
| Yield (TTM) | 0.17% |
| Ngày thành lập | Apr 03, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 506 |
| YTD | +16.61% |
| 1Y total | +25.12% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 28.39% |
| Sharpe 1Y | 0.939 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -21.42% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.43 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 5.71% GOOGL 5.34% AMZN 4.32% TSM 3.72% AVGO 3.48% AMD 3.19% 6857.T 2.91% PLTR 2.80% DDOG 2.77% CRWD 2.70% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
