So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TECS Direxion Daily Technology… |
|---|---|
| Giá | 65.14 -1.82% |
| Nhà phát hành | Direxion |
| AUM | $71.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.01% |
| Yield (TTM) | 0.84% |
| Ngày thành lập | Dec 17, 2008 |
| Danh mục nắm giữ | 13 |
| Khối lượng TB | 699.43K |
| YTD | -62.33% |
| 1Y total | -71.90% |
| 3Y total (ann.) | -63.46% |
| 5Y total (ann.) | -55.13% |
| Biến động 1 năm | 78.29% |
| Sharpe 1Y | -0.839 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -76.11% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | -4.33 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TECHNOLOGY… 169.98% GOLDMAN… -7.34% DREYFUS… -13.89% GOLDMAN… -19.81% DREYFUS… -28.94% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
