So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TCAF T. Rowe Capital Appreciation… |
|---|---|
| Giá | 43.59 +0.90% |
| Nhà phát hành | T. Rowe |
| AUM | $9.01B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.31% |
| Yield (TTM) | 0.44% |
| Ngày thành lập | Jun 14, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 96 |
| Khối lượng TB | 599.04K |
| YTD | +14.05% |
| 1Y total | +13.90% |
| 3Y total (ann.) | +20.34% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 12.18% |
| Sharpe 1Y | 1.11 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -11.34% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.885 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MSFT.NE 7.09% NVDA.NE 5.93% AMZN.NE 5.71% AAPL.MX 4.95% AMD.BA 3.37% GOOGL 3.19% CNP 2.73% META.NE 2.71% TSM 2.36% COR 2.14% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 33.65% Y tế 17.50% Dịch vụ Tài chính 10.20% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.65% Dịch vụ Truyền thông 9.28% Tiện ích 8.59% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
