So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TCAF T. Rowe Price Capital… |
|---|---|
| Giá | 42.77 +0.33% |
| Nhà phát hành | T. Rowe |
| AUM | $8.28B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.31% |
| Yield (TTM) | 0.45% |
| Ngày thành lập | Jun 14, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 96 |
| Khối lượng TB | 660.41K |
| YTD | +11.90% |
| 1Y total | +16.67% |
| 3Y total (ann.) | +19.31% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 12.10% |
| Sharpe 1Y | 1.15 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -11.34% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.883 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MSFT.NE 5.90% NVDA.NE 5.26% AMZN.NE 5.12% AAPL.MX 4.57% AVGO 3.26% GOOGL 3.23% META.NE 3.03% CNP 2.82% COR 2.53% AMD.BA 2.35% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 33.66% Y tế 16.30% Dịch vụ Truyền thông 10.48% Dịch vụ Tài chính 10.27% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8.87% Tiện ích 8.80% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
