So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TBJL Innovator 20+ Year Treasury… |
|---|---|
| Giá | 19.16 +0.13% |
| Nhà phát hành | Innovator |
| AUM | $8.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.79% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Aug 18, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 6 |
| Khối lượng TB | 12.14K |
| YTD | -3.92% |
| 1Y total | -2.70% |
| 3Y total (ann.) | -0.58% |
| 5Y total (ann.) | -4.60% |
| Biến động 1 năm | 5.86% |
| Sharpe 1Y | -1.07 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.50% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.071 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TLT… 95.04% TLT… 7.33% US BANK… 0.28% Cash & Other -0.02% TLT… -0.07% TLT… -2.56% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
