So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TAPR Innovator Equity Defined… |
|---|---|
| Giá | 26.75 +0.07% |
| Nhà phát hành | Innovator |
| AUM | $10.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.79% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Apr 01, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 5 |
| Khối lượng TB | 1.34K |
| YTD | +3.21% |
| 1Y total | +5.12% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2.16% |
| Sharpe 1Y | 0.671 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1.73% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.183 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 4SPY US… 122.15% 4SPY US… 0.77% US BANK… 0.32% Cash & Other -0.05% 4SPY US… -23.19% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 37.86% Dịch vụ Tài chính 12.34% Dịch vụ Truyền thông 9.55% Y tế 9.21% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.10% Công nghiệp 8.15% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
