So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TACN T. Rowe Price Active Core… |
|---|---|
| Giá | 29.63 +0.61% |
| Nhà phát hành | T. Rowe |
| AUM | $25.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.20% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Dec 10, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 2.81K |
| YTD | +15.28% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ASML.AS 3.40% HSBA.L 1.45% ROP.SW 1.43% 8306.T 1.27% NOVN.SW 1.23% 6098.T 1.19% SHEL.L 1.16% TTE 1.04% BBVA 1.04% 6758.T 1.01% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
