So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SVIX -1x Short VIX Futures ETF |
|---|---|
| Giá | 27.55 +0.22% |
| Nhà phát hành | Volatility Shares |
| AUM | $195.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.47% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Mar 28, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 3 |
| Khối lượng TB | 2.62M |
| YTD | +13.70% |
| 1Y total | +37.61% |
| 3Y total (ann.) | -0.17% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 54.96% |
| Sharpe 1Y | 1.03 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -42.69% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 3.53 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CBOE VIX… 612233.63% CBOE VIX… 125466.18% VIX US… -884.11% Cash & Other -736715.70% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
