So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() SUB iShares Short-Term National… |
|---|---|
| Giá | 106.38 +0.01% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $11.58B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.07% |
| Yield (TTM) | 2.55% |
| Ngày thành lập | Nov 05, 2008 |
| Danh mục nắm giữ | 2893 |
| Khối lượng TB | 451.81K |
| YTD | -0.30% |
| 1Y total | +1.98% |
| 3Y total (ann.) | +3.14% |
| 5Y total (ann.) | +1.45% |
| Biến động 1 năm | 1.12% |
| Sharpe 1Y | -1.53 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -0.81% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.011 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BLACKROCK… 1.31% NEW JERSEY… 0.36% NEW YORK N… 0.33% CALIFORNIA… 0.26% NEW YORK N… 0.26% TRIBOROUGH… 0.25% NEW YORK ST… 0.25% UNIVERSITY… 0.24% NEW JERSEY… 0.24% CALIFORNIA… 0.23% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
