So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() STYL Corgi ETF Trust I - Lifestyle… |
|---|---|
| Giá | 25,36 -1,31% |
| Nhà phát hành | Corgi Funds |
| AUM | 385,5 N US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,35% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | 6 thg 5, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | 30 |
| Khối lượng TB | 694 |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NKE 8,29% RACE 8,05% ANF 5,45% RL 4,16% TPR 3,72% First… 3,60% VSXY 3,58% ONON 3,51% DECK 3,45% LULU 3,40% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Chu kỳ 98,12% Y tế 1,88% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
